Blog

Cách tự làm size chart cho local brand (chuẩn người Việt)

Hướng dẫn đo, chỉnh số đo theo vóc dáng người Việt, kiểm soát sai số ±cm — để size chart của bạn thực sự giảm được tỉ lệ đổi trả.

Tóm tắt: Size chart chuẩn cho local brand cần đo trên sản phẩm phẳng (flat measurement) với 4 thông số: rộng vai, rộng ngực, dài áo, dài tay — sai số chấp nhận được là ±1cm rộng ngực, ±1–2cm dài áo. Người Việt có vai hẹp hơn và thân ngắn hơn so với size Trung Quốc/quốc tế cùng ký hiệu, nên không copy bảng size có sẵn mà phải tự đo trên mẫu thật. HYPO kiểm soát sai số qua QC 3 trạm trên mọi đơn hàng — liên hệ Zalo 0888599919 để được tư vấn thông số kỹ thuật cụ thể.

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến local brand bị đổi trả không phải là chất lượng may — mà là size chart sai. Khách đặt M nhưng nhận áo rộng như L vì bạn dùng bảng size copy từ nhà cung cấp Trung Quốc, hoặc áo ngắn hơn hình mẫu vì xưởng may không có spec rõ ràng. Bài này hướng dẫn bạn tự build size chart từ đầu, đúng chuẩn người Việt, để khách mua lần một quay lại lần hai.

Tại sao size Trung Quốc không khớp người Việt?

Size Trung Quốc (và nhiều bảng size quốc tế) được build dựa trên thống kê vóc dáng người Hoa hoặc người phương Tây. Hai điểm khác biệt lớn nhất với người Việt:

  • Vai hẹp hơn: Người Việt trung bình có rộng vai nhỏ hơn 1–2cm so với cùng size M Trung Quốc. Áo mặc vào bị rơi vai là dấu hiệu điển hình.
  • Thân ngắn hơn: Dài áo trong bảng size Trung Quốc thường dài hơn 2–4cm so với tỉ lệ cơ thể người Việt — đặc biệt rõ ở áo oversize.
  • Vòng ngực tương đương hoặc nhỏ hơn nhẹ: Điểm này ít khác biệt hơn, nhưng vẫn cần kiểm tra thực tế.

Kết quả: copy nguyên bảng size của nhà cung cấp là cách nhanh nhất để có sản phẩm đầu tay không vừa người mua. Local brand cần tự đo và tự build bảng riêng ngay từ mẫu đầu tiên.

Bốn số đo cơ bản cần có trong size chart áo thun

Đo trên sản phẩm phẳng (flat measurement) — trải áo phẳng lên mặt bàn, không đo trên người. Cách này cho kết quả nhất quán giữa các lần đo và dễ check QC tại xưởng.

  1. Rộng vai (Shoulder): Đo ngang từ điểm mép vai trái sang điểm mép vai phải theo đường thẳng ngang. Đây là số đo quan trọng nhất — sai vai là lỗi khó sửa nhất sau khi may xong.
  2. Rộng ngực / Rộng thân (Chest / Body Width): Đo ngang thân áo tại điểm 1cm bên dưới đường nách. Nhân 2 để ra vòng ngực. Đây là số đo khách hàng dễ tự đo nhất để so sánh với áo đang mặc.
  3. Dài áo (Body Length): Đo từ điểm giữa cổ sau (HPS — High Point Shoulder) xuống thẳng đến gấu áo. Không đo từ cổ trước.
  4. Dài tay (Sleeve Length): Đo từ điểm mép vai xuống đến cổ tay. Chỉ cần thiết cho áo tay dài và hoodie; áo tay ngắn thường ghi độ dài tay (8cm, 10cm, 12cm) thay vì chiều dài tay đầy đủ.
Mẹo thực tế: Lấy một chiếc áo bạn tự mặc và cảm thấy vừa nhất làm điểm tham chiếu. Đo nó và lấy số đó làm size M trong bảng của bạn. Build S và L bằng cách trừ/cộng đều nhau trên từng chiều.

Bảng size mẫu áo thun cotton cho local brand (chuẩn người Việt)

Bảng dưới là số đo flat measurement — đo trên sản phẩm phẳng. Khách hàng nên so với áo họ đang mặc, không phải so với số đo cơ thể.

Size Rộng vai (cm) Rộng ngực × 2 (cm) Dài áo (cm) Dài tay ngắn (cm) Phù hợp chiều cao
S 42 96 (rộng 48) 67 20 155–163 cm
M 44 102 (rộng 51) 70 21 163–170 cm
L 46 108 (rộng 54) 73 22 168–175 cm
XL 48 114 (rộng 57) 76 23 173–180 cm

Bảng trên là regular fit — vừa sát vừa. Nếu brand bạn làm áo thun oversize, rộng ngực cộng thêm 8–12cm và dài áo cộng thêm 5–8cm so với bảng trên. Xem thêm: Áo thun oversize — thông số kỹ thuật chuẩn.

Sai số ±cm: bao nhiêu là chấp nhận được?

Trong sản xuất may mặc, sai số là không thể tránh hoàn toàn — vải co giãn theo chiều sợi, người cắt có sai số tay, đường may lệch nhẹ là chuyện bình thường. Vấn đề là kiểm soát sai số trong ngưỡng chấp nhận được.

Số đo Sai số chấp nhận (±cm) Hậu quả nếu vượt ngưỡng
Rộng vai ±1 cm Áo rơi vai hoặc bó vai — khách đổi ngay
Rộng ngực ±1 cm Áo bó hoặc thùng thình — ảnh hưởng fit trực tiếp
Dài áo ±2 cm Áo ngắn hơn ảnh hoặc quá dài — lỗi hay gặp nhất
Dài tay ±1 cm Tay lỡ hoặc lệch so với bên kia

HYPO kiểm soát sai số qua QC 3 trạm: kiểm tra bán thành phẩm trước khi cắt (spec vải và rập), sau khi may xong trước khi in/thêu, và sau khi hoàn thiện trước khi đóng gói. Sản phẩm vượt ngưỡng sai số được tách ra và báo cáo, không giao cho khách.

Cách chỉnh size chart theo từng dáng áo

Áo thun regular fit (form vừa)

Dùng bảng size mẫu ở trên làm điểm bắt đầu. Rộng ngực = số đo vòng ngực cơ thể + ease 8–10cm (độ rộng thêm để thoải mái). Ví dụ: người 90cm vòng ngực mặc áo rộng ngực 98–100cm là vừa regular fit.

Áo thun oversize

Ease tăng lên 18–24cm so với vòng ngực. Dài áo thêm 5–10cm. Rộng vai thường để natural drop shoulder — điểm vai rơi ra ngoài vai thật 3–5cm, tạo hiệu ứng áo rộng thả. Xem thêm hướng dẫn chi tiết về áo oversize.

Áo boxy / crop

Rộng ngực tương tự oversize nhưng dài áo ngắn lại — thường 58–64cm cho áo crop. Crop áo cần lưu ý gấu: gấu xếp mí (hemband) cho chiều dài áo cố định hơn gấu cuộn tự nhiên.

Cách trình bày size chart để khách tự chọn đúng

Size chart đúng số không có nghĩa là khách sẽ chọn đúng. Cách trình bày quan trọng ngang với số liệu:

  • Ghi rõ "đo trên sản phẩm": Thêm ghi chú "Số đo đo trên sản phẩm phẳng — so với áo bạn đang mặc". Khách quen đo vòng ngực cơ thể sẽ hiểu nhầm nếu không ghi rõ.
  • Hình minh hoạ: Thêm hình vẽ đơn giản chỉ vị trí đo rộng vai, rộng ngực, dài áo.
  • Ghi fit type: "Regular fit", "Oversize", "Boxy" — và nếu oversize thì "người 65kg mặc M cảm thấy rộng thoải mái".
  • Ảnh người mẫu thật: Ghi chiều cao và size đang mặc của người mẫu bên dưới ảnh. Đây là thông tin quyết định mua hàng hiệu quả hơn bất kỳ bảng số nào.
  • Liên kết đến hướng dẫn: "Không chắc chọn size nào? Nhắn Zalo 0888599919" — giảm đổi trả bằng cách cho khách hỏi trước khi mua.

Gửi thông số size chart cho xưởng may đúng cách

Khi làm việc với xưởng may, size chart của bạn cần được gửi kèm với rập hoặc mẫu thật dưới dạng spec sheet — không phải chỉ là ảnh chụp bảng số trên điện thoại. Một spec sheet đủ thông tin bao gồm:

  • Bảng size đầy đủ tất cả các size sẽ sản xuất (không phải chỉ size M).
  • Ghi rõ vị trí đo từng số đo (HPS dài áo, 1cm dưới nách rộng ngực, v.v.).
  • Sai số cho phép (tolerance) cho từng số đo.
  • Chất liệu vải sẽ dùng — quan trọng vì vải cotton co giãn khác vải poly, ảnh hưởng đến số liệu cắt.

Tại HYPO, team kỹ thuật đọc spec sheet và chuyển thành rập cắt ngay trong ngày nhận brief — đơn may mới thông thường ra mẫu trong 3–5 ngày làm việc. Mẫu đầu tiên free để bạn check fit trước khi sản xuất đại trà.

Kinh nghiệm thực tế: những lỗi size chart phổ biến nhất

Lỗi 1: Copy size chart của đối thủ hoặc brand nước ngoài

Mỗi brand có fit riêng. Dù cùng gọi là "M", HYPO và một brand khác có thể khác nhau 3–4cm rộng ngực. Khách của bạn sẽ bị nhầm nếu quen size của brand khác.

Lỗi 2: Đo trên người thay vì đo sản phẩm

Đo vòng ngực trên người cho số đo khác với rộng ngực áo vì áo có độ ease. Xưởng may làm theo số đo sản phẩm, không phải số đo cơ thể — nếu bạn gửi số đo cơ thể thì áo may ra sẽ nhỏ hơn nhiều so với ý muốn.

Lỗi 3: Không ghi tolerance trong spec sheet

Nếu không ghi sai số cho phép, mỗi xưởng sẽ tự hiểu — và cách hiểu có thể khác nhau đến 3cm. Luôn ghi rõ "±1cm" hoặc "±2cm" cho từng số đo.

Lỗi 4: Làm quá nhiều size ngay từ đầu

Ra 6–8 size (XS đến 3XL) ngay mùa đầu tiên làm tồn kho phức tạp và tốn chi phí mẫu không cần thiết. Bắt đầu với S/M/L, thêm size sau khi có dữ liệu bán hàng thực tế. HYPO yêu cầu tối thiểu 50 áo/mã cho đơn may mới — có nghĩa là mỗi size cần plan ít nhất 50 cái.

Xem thêm: Đóng gói sản phẩm cho local brand · Xưởng may trọn gói cho local brand tại TP.HCM

Cần tư vấn thông số size chart và spec sheet trước khi may?

Gửi brief về sản phẩm và chất liệu vải — HYPO tư vấn miễn phí thông số kỹ thuật, làm mẫu trong 3–5 ngày, mẫu đầu tiên free để bạn check fit trước khi sản xuất đại trà.

Nhận tư vấn Zalo