Blog
Bảng giá gia công áo thun: cách đọc báo giá xưởng cho đúng
Phân tích từng khoản cấu thành trong báo giá gia công — để bạn so sánh đúng, không bị hụt khoản, và tính được chi phí thực tế trước khi đặt đơn.
Một trong những lỗi phổ biến nhất của local brand mới là nhận báo giá xưởng rồi tính ngay lợi nhuận — mà không nhận ra rằng báo giá đó còn thiếu 2–3 khoản quan trọng. Kết quả: đến khi nhận hàng, tổng chi phí thực tế cao hơn 30% so với dự tính. Bài này phân tích đầy đủ cấu trúc giá gia công để bạn đọc báo giá đúng ngay từ đầu.
Tại sao báo giá xưởng hay bị thiếu khoản?
Xưởng may và xưởng in thường chuyên một mảng. Xưởng may báo giá "phôi" (vải + may) nhưng không bao gồm in. Xưởng in báo giá "in DTF A3" nhưng không bao gồm phôi. Không ai trong chuỗi báo giá nhãn, tag, đóng gói — vì đó không phải việc của họ.
Khi bạn gom đủ thực tế, bảng giá một chiếc áo thun thành phẩm đủ để bán có thể trông như thế này:
| Hạng mục | Mô tả | Giá tham khảo HYPO |
|---|---|---|
| Phôi áo | Vải cotton 100% + công may, QC | 75.000–87.000đ/cái (theo size) |
| In chính diện | DTF A3 (nỉ/poly) hoặc DTG A3 (cotton) | DTF 58.000đ · DTG 68.000đ |
| Nhãn thương hiệu | Woven label cổ + care label | 2.000–5.000đ/cái (tùy MOQ nhãn) |
| Tag giấy | Hang tag in logo, gắn bằng dây | 1.000–3.000đ/cái |
| Đóng gói | Túi zip OPP hoặc túi vải, sticker seal | 1.000–4.000đ/cái |
| Kiểm tra QC | QC 3 trạm (vải, bán thành phẩm, thành phẩm) | Tính trong giá phôi tại HYPO |
Tổng chi phí một chiếc tee thành phẩm (size M, in DTG A3, có nhãn + tag + túi zip): khoảng 147.000–163.000đ. Nếu bạn chỉ nhìn vào báo giá "may 75.000đ" mà định giá bán 200.000đ — biên lợi nhuận thực tế chỉ còn rất mỏng sau khi cộng đủ các khoản còn lại.
Phân tích từng khoản trong bảng giá gia công
1. Phôi áo — khoản lớn nhất, hay bị so sánh sai
Giá phôi áo bao gồm vải + công cắt + công may + chỉ + phụ liệu cơ bản. Khi so sánh giữa các xưởng, phải hỏi rõ:
- Chất liệu vải là gì? Cotton 100% hay cotton pha 65/35? Khối lượng vải (gsm) bao nhiêu? Tee 180gsm và 220gsm có cảm giác và tuổi thọ rất khác nhau.
- Giá đã bao gồm QC chưa? Một số xưởng báo giá thấp nhưng không QC — hàng lỗi bạn phải tự phát hiện.
- Giá có thay đổi theo size không? Bình thường S/M giá thấp hơn XL/2XL vì tốn ít vải hơn. Tại HYPO: S/M 75.000đ, L/XL 81.000đ, 2XL/3XL 87.000đ.
Tại xưởng HYPO, phôi áo cotton 100% được may từ 50 áo/mã, QC 3 trạm (kiểm vải trước khi cắt, kiểm bán thành phẩm, kiểm thành phẩm trước khi in). Giá phôi đã bao gồm QC — không tính thêm.
2. In/thêu — khoản hay bị so sánh không cùng đơn vị
Đây là khoản dễ so sánh sai nhất vì các xưởng dùng đơn vị khác nhau:
- Một số báo giá theo khổ in (A4, A3, A2) — cùng A3 nhưng máy và mực khác nhau cho chất lượng khác nhau.
- Một số báo giá theo số màu (in lụa) — 1 màu, 3 màu, 6 màu.
- Thêu báo giá theo số mũi — cùng logo nhưng 5.000 mũi và 15.000 mũi giá rất khác.
HYPO có in DTG (Brother GTX, không nứt 50 lần giặt), DTF, thêu, và laser — tất cả in-house. Khi gửi brief, team sẽ tư vấn phương pháp in phù hợp nhất và báo giá chuẩn theo khổ thực tế của thiết kế.
Xem chi tiết: So sánh in DTG và DTF tại HYPO
3. Nhãn thương hiệu — khoản hay bị bỏ quên nhất
Nhãn thương hiệu gồm hai loại chính:
- Woven label (nhãn dệt): Gắn vào cổ áo, in logo thương hiệu và thông tin size. Giá 2.000–5.000đ/cái tùy MOQ nhãn (thường MOQ 100–500 cái/đơn nhãn).
- Care label (nhãn hướng dẫn giặt): In thành phần vải và ký hiệu giặt. Có thể in riêng hoặc in cùng woven label.
Chi phí nhãn tưởng nhỏ nhưng nếu quên tính vào giá thành, bạn sẽ bị hụt 2.000–5.000đ/cái — tương đương mất 5–7% biên lợi nhuận trên mỗi sản phẩm.
4. Tag giấy — nhỏ nhưng ảnh hưởng đến cảm nhận brand
Tag giấy (hang tag) là tấm tag in logo, thông tin sản phẩm, gắn bằng dây vào tay áo hoặc cổ. Giá 1.000–3.000đ/cái tùy giấy và số màu. Tag bìa dày in 2 mặt thường 2.000–3.000đ.
Một số brand bỏ tag để tiết kiệm chi phí — điều này ổn nếu thông tin size và nhãn hiệu đã đủ trên woven label. Tuy nhiên tag giúp truyền đạt câu chuyện brand và hướng dẫn chăm sóc chi tiết hơn.
5. Đóng gói — khoản hay bị định giá sai nhất
Đóng gói bao gồm:
- Túi zip OPP trong suốt: Loại phổ biến nhất, 500–1.000đ/cái. Dùng cho đơn fulfillment online.
- Túi vải hoặc túi giấy: Brand trung cao cấp thường dùng, 3.000–8.000đ/cái.
- Sticker seal: Logo sticker dán miệng túi, 200–500đ/cái.
- Gấp áo theo chuẩn: Ảnh hưởng đến trải nghiệm mở hộp — HYPO gấp theo tiêu chuẩn thành phẩm trước khi đóng gói.
Cách đọc và so sánh báo giá từ nhiều xưởng
Bước 1: Yêu cầu báo giá theo từng hạng mục riêng
Đừng chấp nhận báo giá kiểu "100 cái áo in DTG: 15.000.000đ". Yêu cầu liệt kê: phôi bao nhiêu, in bao nhiêu, nhãn bao nhiêu, đóng gói bao nhiêu. Số tổng phải bằng tổng các khoản.
Bước 2: Kiểm tra khoản nào bị thiếu
Dùng bảng 5 khoản ở trên làm checklist. Khoản nào không có trong báo giá = bạn sẽ phải tự lo hoặc trả thêm. Hỏi thẳng: "Báo giá này đã bao gồm nhãn cổ chưa? Tag giấy? Túi đóng gói?"
Bước 3: So giá trên cùng cấu hình
Chỉ so sánh khi cùng: chất liệu vải (cotton 100% vs pha), cùng khổ in (A3 vs A4), cùng loại nhãn (woven vs in nhiệt). Giá "rẻ hơn 20%" mà vải pha 65/35 thì không phải rẻ hơn thật sự.
Bước 4: Hỏi về hao hụt và sửa đổi
Một số xưởng tính thêm phí nếu hàng lỗi vượt tỷ lệ cho phép, hoặc tính phí sửa mẫu nếu cần chỉnh sau lần làm mẫu đầu. Hỏi trước để tránh tranh chấp. Xem thêm: Chi phí ẩn khi sản xuất áo thun local brand.
Bảng giá thực tế tại HYPO
| Hạng mục | Quy cách | Giá HYPO | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phôi tee cotton 100% | Size S/M | 75.000đ/cái | May từ 50 cái/mã, QC 3 trạm |
| Phôi tee cotton 100% | Size L/XL | 81.000đ/cái | — |
| Phôi tee cotton 100% | Size 2XL/3XL | 87.000đ/cái | — |
| Phôi hoodie | Tất cả size | 168.000đ/cái | — |
| In DTF | Khổ A3 | 58.000đ/cái | Mọi loại vải, kể cả nỉ và poly |
| In DTF | Khổ A4 | 48.000đ/cái | — |
| In DTG | Khổ A3 | 68.000đ/cái | Cotton 100%, không nứt 50 lần giặt |
| In DTG | Khổ A4 | 58.000đ/cái | — |
| Mẫu đầu tiên | — | Miễn phí | Đơn hàng đầu, xác nhận trước sản xuất đại trà |
Giá nhãn, tag và đóng gói theo thỏa thuận — phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng brand. Liên hệ để nhận báo giá trọn gói đầy đủ 5 khoản.
Tại sao cần tính đủ ngay từ đầu?
Nhiều local brand định giá bán dựa trên giá may đơn lẻ rồi phát hiện biên lợi nhuận âm sau khi cộng đủ. Ví dụ thực tế:
- Áo tee size M, in DTG A3, nhãn woven, tag giấy, túi zip: khoảng 147.000–152.000đ/cái.
- Nếu bán giá 199.000đ → biên gross khoảng 47.000–52.000đ (24–26%) — vừa đủ để cover chi phí vận chuyển và marketing online.
- Nếu bán giá 249.000đ → biên gross khoảng 97.000–102.000đ (39–41%) — lành mạnh hơn cho brand đầu tư marketing.
Tính đúng từ đầu giúp bạn định giá bán đúng ngay từ collection đầu tiên, không phải điều chỉnh giữa chừng khi đã ra thị trường. Xem thêm: Cách định giá áo thun local brand để có lợi nhuận.
Quy trình báo giá tại HYPO — minh bạch từng khoản
Khi liên hệ HYPO, bạn sẽ nhận bảng báo giá chia đúng 5 khoản riêng biệt: phôi áo, in, nhãn/tag, đóng gói, và ghi chú QC. Không gộp một con số chung. Lý do: để bạn điều chỉnh từng khoản theo ngân sách — ví dụ muốn dùng nhãn sẵn có của mình, hoặc muốn đóng gói theo cách riêng — mà không phải đàm phán lại toàn bộ hợp đồng.
HYPO nhận in/thêu từ 1 áo nếu bạn có phôi sẵn, may phôi mới từ 50 áo/mã, công suất lên đến 3.000 áo/ngày khi đơn lớn. Làm mẫu trong 24h (in/thêu) hoặc 3–5 ngày (may mới). Đơn đầu tiên miễn phí mẫu.
Muốn nhận bảng giá gia công đầy đủ 5 khoản? Liên hệ HYPO ngay.
Gửi brief (loại sản phẩm, số lượng, thiết kế cơ bản) — HYPO sẽ gửi lại bảng giá từng hạng mục trong ngày làm việc. Không gộp số, không ẩn khoản.